Chỉ số khối cơ thể là gì? Cách tính và ý nghĩa đối với sức khỏe

Chỉ số khối cơ thể là thước đo để đánh giá thể trạng của một người. Dựa trên chỉ số này để phân loại cơ thể thành nhóm như thiếu cân, bình thường, thừa cân hoặc béo phì. Qua đó đưa ra hướng điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp để cải thiện sức khoẻ tổng thể.

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là thước đo quan trọng giúp đánh giá tình trạng cân nặng và sức khỏe của mỗi người
Chỉ số khối cơ thể (BMI) là thước đo quan trọng giúp đánh giá tình trạng cân nặng và sức khỏe của mỗi người

Chỉ số khối cơ thể BMI là gì?

BMI viết tắt của Body Mass Index, đây là một chỉ số khối cơ thể nhằm đánh giá tình trạng cơ thể: Gầy, cân đối, thừa cân hay béo phì của một người. Bên cạnh đó, BMI còn cảnh báo sớm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tim mạch, cao huyết áp, tiểu đường, sỏi mật, viêm khớp, …

Ai nên sử dụng chỉ số BMI?

  • Người trưởng thành từ 18 – 65 tuổi: Là đối tượng sử dụng nhiều nhất để đánh giá tình trạng cân nặng.
  • Người muốn kiểm soát cân nặng hoặc cải thiện sức khỏe: Là công cụ để đánh giá quá trình giảm cân, tăng cân hay duy trì vóc dáng.
  • Bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng: Sử dụng chỉ số BMI để đánh giá sơ bộ sức khỏe thể chất của bệnh nhân để thuận tiện cho việc tư vấn chế độ ăn uống phù hợp.

Công thức cách tính chỉ số khối cơ thể BMI

Cách tính chỉ số khối lượng cơ thể BMI: (cân nặng)/(chiều cao^2)

Trong đó: Cân nặng tính bằng là kg. Chiều cao tính bằng là mét.

Ví dụ: Cân nặng = 70 kg, Chiều cao = 167 cm (1,67m)

Tính BMI: 70/(1,67)^2 = 25,09.

Bảng phân loại và ý nghĩa của chỉ số khối cơ thể

Theo Hiệp hội đái đường các nước châu Á (IDI & WPRO) và tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ý nghĩa của các chỉ số khối cơ thể BMI như sau:

Phân loại IDI & WPRO (Châu Á) WHO (Quốc tế)
Nhẹ cân Dưới 18,5 Dưới 18,5
Bình thường 18,5 – 22,9 18,5 – 24,9
Thừa cân 23 – 24,9 25 – 29,9
Béo phì Từ 25 trở lên Từ 30 trở lên

Đối với người Việt Nam, chỉ số BMI lý tưởng dao động trong khoảng 18,5 – 22,9. Nếu chỉ số dưới 18,5 đang thiếu cân, cần xây dựng chế độ ăn uống, ngủ nghỉ và tập luyện hợp lý để tăng cân.

Khi chỉ số khối BMI trên 23, cơ thể bắt đầu rơi vào tình trạng thừa cân. Tuy tình trạng béo phì chưa nghiêm trọng nhưng phải điều chỉnh lối sống, tập luyện thể dục thể thao hợp lý.

Nếu chỉ số từ 25 trở lên thì đây là chỉ số thể hiện béo phì, kéo theo nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tiểu đường, tim mạch, mỡ máu, …

Chỉ số khối cơ thể của người trưởng thành lý tưởng dao động từ 18,5 - 22,9
Chỉ số khối cơ thể của người trưởng thành lý tưởng dao động từ 18,5 – 22,9

Một số lưu ý:

  • Chỉ số trên đánh giá chính xác trọng lượng cơ thể đối với người trưởng thành trên 19 tuổi.
  • Không áp dụng đối với vận động viên, người tập thể hình, phụ nữ mang thai, người già và người bị mất khối lượng cơ.
  • Đối với trẻ em từ 5-19 tuổi, chỉ số BMI phụ thuộc vào giới tính, đội tuổi và công thức tính tương tự như người trưởng thành: (cân nặng)/(chiều cao^2). Khi đánh giá chỉ số, thay vì dùng những ngưỡng BMI cố định như người lớn thì thể trạng của trẻ được xác định bằng cách so sánh chỉ số BMI trên các đường cong percentile của biểu đồ tăng trưởng BMI theo tuổi cho trẻ từ 5-19 tuổi do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa ra. Vị trí BMI của trẻ trên biểu đồ (percentile) sẽ cho biết trẻ đang ở mức cân nặng nào so với mức tiêu chuẩn. 
Biểu đồ tham khảo chỉ số BMI cho trẻ em (đối với bé trai) theo WHO
Biểu đồ tham khảo chỉ số BMI cho trẻ em (đối với bé trai) theo WHO
Biểu đồ tham khảo chỉ số BMI cho trẻ em (đối với bé gái) theo WHO
Biểu đồ tham khảo chỉ số BMI cho trẻ em (đối với bé gái) theo WHO

Ví dụ: Bé trai 5 tuổi nặng 24 kg và cao 1.2 mét có chỉ số BMI là 16.67. Khi so sánh với biểu đồ BMI theo tuổi dành cho bé trai, bé được xác định là có cân nặng bình thường so với các bạn trai cùng tuổi.

Cách duy trì chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh

Chỉ số khối lượng cơ thể BMI giúp đánh giá tình trạng cơ thể hiện tại và điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập phù hợp. Để chỉ số ở mức khỏe mạnh ổn định, hãy xây dựng thói quen sống lành mạnh với 3 yếu tố quan trọng:

Chế độ ăn uống lành mạnh

Thực đơn ăn uống hạn chế tối đa các thực phẩm nhiều đường và chất béo xấu như trà sữa, nước ngọt, đồ ăn nhanh, … Ưu tiên bổ sung nhiều rau xanh, trái cây, protein và ngũ cốc nguyên hạt. Đừng quên chia khẩu phần ăn thành nhiều bữa nhỏ để hạn chế nạp quá nhiều calo cùng lúc.

Tập luyện thể dục thường xuyên

Mỗi tuần nên hoạt động thể chất ít nhất 150 phút (tương đương 20 – 30 phút mỗi ngày). Các bài tập nên lựa chọn để duy trì chỉ số BMI ổn định như: Đi bộ, đạp xe, yoga, … Khi vận động thường xuyên, cơ thể có thể đốt cháy calo và nâng cao thể chất.

Theo dõi chỉ số BMI định kỳ và điều chỉnh chế độ sinh hoạt phù hợp

Hãy theo dõi số BMI định kỳ để đánh giá cân nặng một cách tổng quát. Việc kiểm tra thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thừa cân hoặc thiếu cân để tiến hành điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập hợp lý với thể trạng của từng người. Đây là công cụ hữu ích hỗ trợ phòng ngừa các bệnh liên quan đến chuyển hóa như mỡ máu, tiểu đường, tim mạch, …

Việc giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức ổn định giúp cải thiện vóc dáng và duy trì sức khỏe tốt hơn. Hơn nữa, xây dựng thói quen sống lành mạnh còn phòng ngừa các bệnh lý nguy hiểm như béo phì, tiểu đường hay tim mạch.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *